Bước tới nội dung

infant industry tariff argument

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈɑːr.ɡjə.mənt/

Danh từ

infant industry tariff argument / ˈɑːr.ɡjə.mənt/

  1. (Kinh tế học) Luận điểm về lập thuế quan bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.

Tham khảo