infirme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fiʁm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infirme /ɛ̃.fiʁm/ |
infirmes /ɛ̃.fiʁm/ |
| Giống cái | infirme /ɛ̃.fiʁm/ |
infirmes /ɛ̃.fiʁm/ |
infirme /ɛ̃.fiʁm/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infirme /ɛ̃.fiʁm/ |
infirmes /ɛ̃.fiʁm/ |
| Giống cái | infirme /ɛ̃.fiʁm/ |
infirmes /ɛ̃.fiʁm/ |
infirme /ɛ̃.fiʁm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infirme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)