influent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˌfluː.ənt/
Ngoại động từ
influent ngoại động từ /ˈɪn.ˌfluː.ənt/
Tính từ
influent /ˈɪn.ˌfluː.ənt/
- Chảy vào trong.
Danh từ
influent /ˈɪn.ˌfluː.ənt/
- Nhánh (sông... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “influent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fly.ɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | influent /ɛ̃.fly.ɑ̃/ |
influents /ɛ̃.fly.ɑ̃/ |
| Giống cái | influente /ɛ̃.fly.ɑ̃t/ |
influentes /ɛ̃.fly.ɑ̃t/ |
influent /ɛ̃.fly.ɑ̃/
- Un personnage influent — một nhân vật có thế lực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “influent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)