Bước tới nội dung

informality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.ˈfɔr.mə.lə.ti/

Danh từ

informality /ˌɪn.ˈfɔr.mə.lə.ti/

  1. Tính chất không theo thủ tục quy định, tính chất không chính thức, hành vi không chính thức.
  2. Tính không nghi thức thân mật; điều thân mật.

Tham khảo