infraction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈfræk.ʃən/
Danh từ
infraction /ɪn.ˈfræk.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infraction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fʁak.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| infraction /ɛ̃.fʁak.sjɔ̃/ |
infractions /ɛ̃.fʁak.sjɔ̃/ |
infraction gc /ɛ̃.fʁak.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infraction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)