infraction

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

infraction /ɪn.ˈfræk.ʃən/

  1. Sự vi phạm (luật, hiệp định... ).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
infraction
/ɛ̃.fʁak.sjɔ̃/
infractions
/ɛ̃.fʁak.sjɔ̃/

infraction gc /ɛ̃.fʁak.sjɔ̃/

  1. Sự vi phạm.
    Infraction à la discipline — sự vi phạm kỷ luật

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]