Bước tới nội dung

observation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
observation

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌɑːb.sɜː.ˈveɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

observation /ˌɑːb.sɜː.ˈveɪ.ʃən/

  1. Sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi.
    observation post — trạm quan sát
    to keep someone under observation — theo dõi ai
  2. Khả năng quan sát, năng lực quan sát.
    a man of no observation — người không có năng lực quan sát
  3. Lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy.
  4. Lời bình phẩm.
  5. (Quân sự) Sự quan sát, sự theo dõi.
  6. Sự xác định toạ độ theo độ cao của mặt trời.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɔp.sɛʁ.va.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
observation
/ɔp.sɛʁ.va.sjɔ̃/
observations
/ɔp.sɛʁ.va.sjɔ̃/

observation gc /ɔp.sɛʁ.va.sjɔ̃/

  1. Sự tuân thủ.
    Observation de la loi — sự tuân thủ pháp luật
  2. Sự quan sát, sự theo dõi.
    Observation d’un phénomène — sự quan sát một hiện tượng
    Esprit d’observation — óc quan sát
    Mettre un malade en observation — theo dõi một người bệnh
  3. Sự dò xét, sự thám thính.
    Avion d’observation — máy bay thám thính
  4. (Thể dục thể thao) Sự sức (của đối phương).
    Le premier round a été un round d’observation — hiệp đầu là hiệp dò sức
  5. Lời nhận xét.
    De judicieuses observations — những lời nhận xét đúng đắn
  6. Lời khiển trách.
    De vertes observations — những lời khiển trách thậm tệ
    pas d’obsevation! — (than) đừng cãi nữa!

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]