ingrained
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
ingrained
- Ăn sâu, thâm căn cố đế.
- The value of individual freedom is so deeply ingrained in us that we tend to take it for granted — Giá trị của tự do cá nhân ăn sâu trong chúng ta đến mức ta coi là điều đương nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ingrained”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)