Bước tới nội dung

ingress

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.ˌɡrɛs/
Hoa Kỳ

Danh từ

ingress /ˈɪn.ˌɡrɛs/

  1. Sự đi vào, sự vào.
  2. Quyền vào.
  3. Lối vào.

Tham khảo