Bước tới nội dung

ingrowth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.ˌɡroʊθ/

Danh từ

ingrowth /ˈɪn.ˌɡroʊθ/

  1. Sự mọc vào trong.

Tham khảo