inheritance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪn.ˈhɛr.ə.tənts]

Danh từ[sửa]

inheritance /ɪn.ˈhɛr.ə.tənts/

  1. Sự thừa kế.
  2. Của thừa kế, gia tài, di sản.

Tham khảo[sửa]