Bước tới nội dung

initialism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ initial + -ism.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɪˈnɪʃəlɪzəm/

Danh từ

[sửa]

initialism (số nhiều initialisms)

  1. (Ngôn ngữ học) Một từ được tạo ra từ các chữ cái đầu của một cụm từ, được phát âm bằng cách đọc từng chữ cái riêng lẻ.
    BBC is an initialism for British Broadcasting Corporation.
    BBC là từ viết tắt của British Broadcasting Corporation.
  2. (Ngôn ngữ học) Quá trình hình thành từ hoặc thuật ngữ bằng cách sử dụng các chữ cái đầu tiên của các từ khác.