injecteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | injecteur /ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/ |
injecteurs /ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/ |
| Giống cái | injecteur /ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/ |
injecteurs /ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/ |
injecteur /ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| injecteur /ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/ |
injecteurs /ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/ |
injecteur gđ /ɛ̃.ʒɛk.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “injecteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)