inondé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔ̃.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inondé /i.nɔ̃.de/ |
inondés /i.nɔ̃.de/ |
| Giống cái | inondée /i.nɔ̃.de/ |
inondées /i.nɔ̃.de/ |
inondé /i.nɔ̃.de/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inondé /i.nɔ̃.de/ |
inondés /i.nɔ̃.de/ |
| Giống cái | inondée /i.nɔ̃.de/ |
inondés /i.nɔ̃.de/ |
inondé /i.nɔ̃.de/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inondé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)