Bước tới nội dung

inoperativeness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈɑː.pə.rə.tɪv.nəs/

Danh từ

inoperativeness /.ˈɑː.pə.rə.tɪv.nəs/

  1. Sự không chạy, sự không làm việc, sự không sản xuất.
  2. Tính không có hiệu quả.

Tham khảo