insécurité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.se.ky.ʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| insécurité /ɛ̃.se.ky.ʁi.te/ |
insécurités /ɛ̃.se.ky.ʁi.te/ |
insécurité gc /ɛ̃.se.ky.ʁi.te/
- Sự không yên ổn, sự không an toàn, sự bất an.
- Zone d’insécurité — vùng không an toàn (trong thời chiến)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insécurité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)