Bước tới nội dung

insatiable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌɪn.ˈseɪ.ʃə.bəl/

Tính từ

[sửa]

insatiable /ˌɪn.ˈseɪ.ʃə.bəl/

  1. Không thể thoả mãn được; tham lam vô độ.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.sa.sjabl/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực insatiable
/ɛ̃.sa.sjabl/
insatiables
/ɛ̃.sa.sjabl/
Giống cái insatiable
/ɛ̃.sa.sjabl/
insatiables
/ɛ̃.sa.sjabl/

insatiable /ɛ̃.sa.sjabl/

  1. Không biết chán, không đã thèm.
    Faim insatiable — cái đói ăn không biết chán
  2. Tham lam vô độ, không hạn độ.
    Curiosité insatiable — tính tò mò không hạn độ

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]