inscriptive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈskrɪp.tɪv/
Tính từ
inscriptive /ɪn.ˈskrɪp.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inscriptive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
inscriptive /ɪn.ˈskrɪp.tɪv/