insurrectionise
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
insurrectionise ngoại động từ
- Gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi nghĩa (ở một nơi... ).
- Xúi giục nổi dậy, vận động khởi nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insurrectionise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)