Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
intérim gđ /ɛ̃.te.ʁim/
- Thời gian tạm quyền.
- Gouverner pendant un intérim — cai trị trong thời gian tạm quyền
- Sự tạm quyền chỉ huy.
- Commander par intérim — tạm quyền chỉ huy
- par intérim — quyền
- Ministre par intérim — quyền bộ trưởng