intensif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɑ̃.sif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intensif /ɛ̃.tɑ̃.sif/ |
intensifs /ɛ̃.tɑ̃.sif/ |
| Giống cái | intensive /ɛ̃.tɑ̃.siv/ |
intensives /ɛ̃.tɑ̃.siv/ |
intensif /ɛ̃.tɑ̃.sif/
- Gia tăng, mạnh.
- Propagande intensive — tuyên truyền gia tăng
- Quantité intensive — (triết học) đại lượng gia tăng
- (Ngôn ngữ học) Nhấn mạnh.
- Particule intensive — tiểu từ nhấn mạnh
- culture intensive — (nông nghiệp) thâm canh
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| intensif /ɛ̃.tɑ̃.sif/ |
intensifs /ɛ̃.tɑ̃.sif/ |
intensif gđ /ɛ̃.tɑ̃.sif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intensif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)