interminable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈtɜːm.nə.bəl/
Tính từ
interminable /ˌɪn.ˈtɜːm.nə.bəl/
- Không cùng, vô tận, không bao giờ kết thúc.
- Dài dòng, tràng giang đại hải.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interminable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɛʁ.mi.nabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | interminable /ɛ̃.tɛʁ.mi.nabl/ |
interminables /ɛ̃.tɛʁ.mi.nabl/ |
| Giống cái | interminable /ɛ̃.tɛʁ.mi.nabl/ |
interminables /ɛ̃.tɛʁ.mi.nabl/ |
interminable /ɛ̃.tɛʁ.mi.nabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interminable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)