interpretation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˌtɜː.prə.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
interpretation /ɪn.ˌtɜː.prə.ˈteɪ.ʃən/
- Sự giải thích, sự làm sáng tỏ, sự lý giải.
- Sự hiểu (theo một cách nào đó); cách hiểu.
- Sự trình diễn ra được, sự diễn xuất ra được; sự thể hiện.
- Sự phiên dịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interpretation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)