Bước tới nội dung

interviewer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.tɜː.ˌvju.ːɜː/

Danh từ

interviewer /ˈɪn.tɜː.ˌvju.ːɜː/

  1. Người gặp riêng (những người đến xin việc làm).
  2. Người phỏng vấn.
  3. Lỗ nhòm (trong cửa vào).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.tɛʁ.vju.ve/

Ngoại động từ

interviewer ngoại động từ /ɛ̃.tɛʁ.vju.ve/

  1. Phỏng vấn.

Tham khảo