intrigante

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

intrigante

  1. Người đàn lắm mưu đồ; người đàn hay vận động ngầm.

Tham khảo[sửa]