introspection
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.trə.ˈspɛk.ʃən/
Danh từ
introspection /ˌɪn.trə.ˈspɛk.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “introspection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃t.ʁɔs.pɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| introspection /ɛ̃t.ʁɔs.pɛk.sjɔ̃/ |
introspections /ɛ̃t.ʁɔs.pɛk.sjɔ̃/ |
introspection gc /ɛ̃t.ʁɔs.pɛk.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “introspection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)