inventeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inventeur /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/ |
inventeurs /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/ |
| Giống cái | inventeur /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/ |
inventeurs /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/ |
inventeur /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/
- Người phát minh, người sáng chế; người sáng tạo.
- Kẻ bịa.
- (Luật học, pháp lý) Người phát hiện, người tìm ra.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inventeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)