Bước tới nội dung

inventeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực inventeur
/ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/
inventeurs
/ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/
Giống cái inventeur
/ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/
inventeurs
/ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/

inventeur /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/

  1. Người phát minh, người sáng chế; người sáng tạo.
  2. Kẻ bịa.
  3. (Luật học, pháp lý) Người phát hiện, người tìm ra.

Trái nghĩa

Tham khảo