ira
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑɪ.ˌɑːr.ˈeɪµ;ù ˈɑɪ.rə/
Từ viết tắt
ira /ˌɑɪ.ˌɑːr.ˈeɪµ;ù ˈɑɪ.rə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ira”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bih
[sửa]Danh từ
ira
- muối.
Tham khảo
- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)