irriter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ʁi.te/
Ngoại động từ
irriter ngoại động từ /i.ʁi.te/
- Làm nổi cáu, chọc tức.
- Kích thích; làm rát.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “irriter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)