Bước tới nội dung

jamb

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒæm/

Danh từ

jamb (kiến trúc) /ˈdʒæm/

  1. Thanh dọc (khung cửa), rầm cửa.
  2. (Số nhiều) Mặt bên (của) lò sưởi.

Tham khảo