janissary
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
janissary
- (Sử học) Vệ binh (của) vua Thổ Nhĩ Kỳ.
- Lính Thổ Nhĩ Kỳ.
- (Nghĩa bóng) Công cụ riêng để áp bức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “janissary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)