Bước tới nội dung

jardinet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒaʁ.di.nɛ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
jardinet
/ʒaʁ.di.nɛ/
jardinets
/ʒaʁ.di.nɛ/

jardinet /ʒaʁ.di.nɛ/

  1. Vườn nhỏ.
  2. Khoang ướp (trên tàu đánh cá).
  3. Lùm cành cài bẫy (để đánh bắt thú vật nhỏ).

Tham khảo