jonquil
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɑːn.kwəl/
Danh từ
jonquil /ˈdʒɑːn.kwəl/
- (Thực vật học) Cây trường thọ.
- Hoa trường thọ.
- Màu hoa trường thọ, màu vàng nhạt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jonquil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)