juggernaut
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒə.ɡɜː.ˌnɔt/
| [ˈdʒə.ɡɜː.ˌnɔt] |
Danh từ
juggernaut /ˈdʒə.ɡɜː.ˌnɔt/
- Gia-ga-nát (tên một vị thánh ở Ân-ddộ; hình ảnh vị thánh này trước kia thường được đặt trên một chiếc xe diễu qua phố và những người cuồng tín thường đổ xô vào để xe cán chết).
- (Nghĩa bóng) Lực lượng khủng khiếp đi đến đâu là tàn phá tất cả; ý niệm gây sự hy sinh mù quáng.
- the juggernaut of war — chiến tranh tàn phá; sự tàn phá của chiến tranh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “juggernaut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)