Bước tới nội dung

jurist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒʊr.ɪst/

Danh từ

jurist /ˈdʒʊr.ɪst/

  1. Nhà luật học, luật gia.
  2. Nhà viết luật.
  3. Sinh viên luật.

Tham khảo