jury
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒʊr.i/
| [ˈdʒʊr.i] |
Danh từ
jury /ˈdʒʊr.i/
- (Pháp lý) Ban hội thẩm, ban bồi thẩm.
- to sit (serve) on a jury — tham gia vào ban hội thẩm, ngồi ghế hội thẩm
- Ban giám khảo.
Thành ngữ
- the jury is out / the jury is still out: chưa biết câu trả lời là như thế nào hay chưa xác định là kết quả là tốt hay xấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jury”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒy.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jury /ʒy.ʁi/ |
jurys /ʒy.ʁi/ |
jury gđ /ʒy.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jury”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)