justesse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒys.tɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| justesse /ʒys.tɛs/ |
justesse /ʒys.tɛs/ |
justesse gc /ʒys.tɛs/
- Sự đúng đắn, sự chính xác; sự xác đáng, sự thích đáng.
- La justesse d’une balance — sự chính xác của cái cân
- Comparaison qui manque de justesse — sự so sánh không đúng
- Répondre avec justesse — trả lời đúng đắn
- Justesse d’une expression — sự thích đáng của một từ ngữ
- De justesse — vừa sát.
- Gagner de justesse — thắng vừa sát
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “justesse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)