juvenility
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdʒuː.və.ˈnɪ.lə.ti/
Danh từ
juvenility /ˌdʒuː.və.ˈnɪ.lə.ti/
- Tuổi trẻ, tuổi thanh thiếu niên.
- Hành động có tính chất thanh thiếu niên.
- Thanh thiếu niên (nói chung).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “juvenility”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)