kích cỡ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kïk˧˥ kəʔə˧˥ | kḭ̈t˩˧ kəː˧˩˨ | kɨt˧˥ kəː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kïk˩˩ kə̰ː˩˧ | kïk˩˩ kəː˧˩ | kḭ̈k˩˧ kə̰ː˨˨ | |
Danh từ
kích cỡ
- Kích thước, số đo phân theo lớn nhỏ (nói khái quát).
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kïk˧˥ kəʔə˧˥ | kḭ̈t˩˧ kəː˧˩˨ | kɨt˧˥ kəː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kïk˩˩ kə̰ː˩˧ | kïk˩˩ kəː˧˩ | kḭ̈k˩˧ kə̰ː˨˨ | |
kích cỡ