Bước tới nội dung

kỉ nguyên

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kḭ˧˩˧ ŋwiən˧˧ki˧˩˨ ŋwiəŋ˧˥ki˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ki˧˩ ŋwiən˧˥kḭʔ˧˩ ŋwiən˧˥˧

Danh từ

kỉ nguyên

  1. Thời kì dài.
    Kỉ nguyên của công nghệ thông tin