Bước tới nội dung

kaņepe

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: kanepe Kanepe

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

kaņepe gc (biến cách kiểu 5th)

  1. Chi Gai dầu

Biến cách

Biến cách của kaņepe (Biến cách kiểu 5)
số ít số nhiều
danh cách kaņepe kaņepes
sinh cách kaņepes kaņepju
dữ cách kaņepei kaņepēm
đối cách kaņepi kaņepes
cách công cụ kaņepi kaņepēm
định vị cách kaņepē kaņepēs
hô cách kaņepe kaņepes