kaka

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kaka /ˈkɑː.kə/

  1. (Động vật học) Vẹt caca (ở Tân tây lan).

Tham khảo[sửa]