Bước tới nội dung

khmer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kə.ˈmɛr/

Danh từ

[sửa]

khmer /kə.ˈmɛr/

  1. Người Khơ-me.
  2. Tiếng Khơ-me.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực khmère
/kmɛʁ/
khmère
/kmɛʁ/
Giống cái khmère
/kmɛʁ/
khmère
/kmɛʁ/

khmer /kmɛʁ/

  1. (Thuộc dân tộc) Khơ-me.
    Art khmer — nghệ thuật Khơ-me

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít khmer
/kmɛʁ/
khmers
/kmɛʁ/
Số nhiều khmer
/kmɛʁ/
khmers
/kmɛʁ/

khmer /kmɛʁ/

  1. Người Khơ- me.

Tham khảo

[sửa]