khmer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmɛr/
Danh từ
khmer /kə.ˈmɛr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “khmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kmɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | khmère /kmɛʁ/ |
khmère /kmɛʁ/ |
| Giống cái | khmère /kmɛʁ/ |
khmère /kmɛʁ/ |
khmer /kmɛʁ/
- (Thuộc dân tộc) Khơ-me.
- Art khmer — nghệ thuật Khơ-me
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | khmer /kmɛʁ/ |
khmers /kmɛʁ/ |
| Giống cái | khmer /kmɛʁ/ |
khmers /kmɛʁ/ |
khmer /kmɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “khmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)