kilo
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ki.lɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kilo /ki.lɔ/ |
kilos /ki.lɔ/ |
kilo gđ /ki.lɔ/
- Viết tắt của kilogramme.
- Quinze kilos — mười lăm kilogam
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kilo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kilo | kiloen, kiloet |
| Số nhiều | kiloa, kiloene | — |
kilo gt
- Kí-lô.
- Han kjøpte et kilo kjøttdeig.
- Jeg veier 50 kilo.
- Kunden bad om 2 kg appelsiner og 1 kg bananer.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kilo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)