kilt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɪɫt/
Danh từ
kilt /ˈkɪɫt/
- Váy (của người miền núi và lính Ê-cốt).
Ngoại động từ
kilt ngoại động từ /ˈkɪɫt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kilt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kilt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kilt /kilt/ |
kilts /kilt/ |
kilt gđ /kilt/
- Váy (của người miền núi xứ Ê-cốt).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kilt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)