Bước tới nội dung

kitchen-sink

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈsɪŋk/

Tính từ

kitchen-sink /.ˈsɪŋk/

  1. (Nghệ thuật) Miêu tả mặt vất vả, tối tăm trong cuộc sống hàng ngày.

Tham khảo