kitsch

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kitsch /ˈkɪtʃ/

  1. Vật hào nhoáng, nhưng không giá trị thực sự.

Tham khảo[sửa]