Bước tới nội dung

knavery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈneɪ.və.ri/

Danh từ

knavery /ˈneɪ.və.ri/

  1. Sự bất lương, tính đểu giả, tính xỏ lá ba que.
  2. Hành động bất lương, hành vi đểu giả.
  3. Trò tinh quái, trò nghịch ác.

Tham khảo