knitting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈnɪtɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɪtɪŋ
Động từ
knitting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của knit.
Danh từ
knitting (đếm được và không đếm được, số nhiều knittings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “knitting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Anh trung đại
[sửa]Danh từ
knitting
- Dạng thay thế của knyttynge.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪtɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɪtɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh trung đại
- Danh từ tiếng Anh trung đại