Bước tới nội dung

krabbe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít krabbe krabbea, krabbeen
Số nhiều krabbeer krabbeene

krabbe gđc

  1. Con cua.
    Krabber er billig og god mat.

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å krabbe
Hiện tại chỉ ngôi krabber
Quá khứ krabba, krabbet
Động tính từ quá khứ krabba, krabbet
Động tính từ hiện tại

krabbe

  1. .
    Ungen krabber omkring på alle fire.
    å krabbe til køys — Bò lên giường, đi ngủ.

Từ dẫn xuất

Tham khảo