krabbe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | krabbe | krabbea, krabbeen |
| Số nhiều | krabbeer | krabbeene |
krabbe gđc
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å krabbe |
| Hiện tại chỉ ngôi | krabber |
| Quá khứ | krabba, krabbet |
| Động tính từ quá khứ | krabba, krabbet |
| Động tính từ hiện tại | — |
krabbe
- Bò.
- Ungen krabber omkring på alle fire.
- å krabbe til køys — Bò lên giường, đi ngủ.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “krabbe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)