kurd

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkʊrd]

Danh từ[sửa]

kurd /ˈkʊrd/

  1. Người Kurd (dân tộc) sống bằng nghề nôngnhững vùng giáp ranh Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, írăc và Xiri.

Tham khảo[sửa]